Hướng dẫn học tiếng anh lớp 3 tập 1 theo từng chủ đề

Là cuốn sách tiếng Anh đầu tiên trong bộ sách giáo khoa thuộc chương trình thí điểm, sách giáo khoa tiếng Anh lớp 3 tập 1 gồm có 10 unit, tương ứng với 2 chủ đề là Me and my friends và Me and my school. Để giúp các em học sinh cũng như phụ huynh có thể học tiếng anh lớp 3 tập 1 một cách hiệu quả nhất, dưới đây là tóm tắt toàn bộ kiến thức trọng tâm của cuốn sách theo từng chủ đề.

học tiếng anh lớp 3 tập 1 – chủ đề 1: Me and my friends

học tiếng anh lớp 3 tập 1 - chủ đề số 1

Chủ đề 1: Me and my friends gồm 5 unit từ 1 đến 5

Đây là chủ đề đầu tiên trong cuốn sách tiếng anh lớp 3 tập 1. Chủ đề bao gồm 5 bài học (unit), mỗi unit đều có nội dung xuay quanh việc chào hỏi, giới thiệu, hỏi thăm căn bản. Cụ thể như sau

Unit 1: Hello

Greeting and self – introduction & Greeting and responding to greeting (Chào hỏi, giới thiệu bản thân và hồi đáp lời chào hỏi)

Sentence patterns (Cấu trúc ngữ pháp)

Hello/ Hi. I’m + name

How are you? I’m fine, thank you/ thanks

 

học tiếng anh lớp 3 tập 1  Unit 2: What’s your name?

Asking and answering questions about one’s name (Đặt câu hỏi và trả lời về tên của một người)

Asking and answering questions about how to spell one’s name (Đặt câu hỏi và trả lời về cách đánh vần tên của một người)

Các bài tập tiếng anh lớp 3 unit 2 sẽ xoay quanh các sentence patterns (Cấu trúc ngữ pháp) dưới đây

What’s your name?

My name’s + name

Hơ do you spell your name?

 

Unit 3: This is Tony

Introducing someone & Asking and answering questions about someone (Cách giới thiệu một người khác; Đặt câu hỏi và trả lời về một người khác)

Sentence patterns (Cấu trúc ngữ pháp) tiếng anh lớp 3 unit 3

This is + name

Is this/ that + name?

Yes, it is/ No, it isn’t

 

học tiếng anh lớp 3 tập 1  Unit 4: How old are you?

Asking and answering questions about someone; Asking and answering questions about someone’s age (Đặt câu hỏi và trả lời về một người khác và tuổi tác của người đó)

Sentence patterns (Cấu trúc ngữ pháp)

Who’s that? – It’s + name

How old are you? I’m + age

 

hướng dẫn học tiếng anh lớp 3 unit 5: Are they your friends?

Introducing one’s friend and responding to the introduction (Giới thiệu về bạn của một người khác và cách trả lời lời giới thiệu)

Asking and answering questions about friends (Đặt câu hỏi và trả lời về những người bạn)

Sentence patterns (Cấu trúc ngữ pháp)

This is my friend + name

Are they your friends?

Yes, they are/ No, they aren’t

học tiếng anh lớp 3 tập 1 – chủ đề 2: Me and my school

Unit 6: Stand up!

Giving and responding to instructions (Đưa ra và phản hồi một lời chỉ dẫn)

Asking for and giving permission (Yêu cầu và đưa ra một lời cho phép)

Sentence patterns (Cấu trúc ngữ pháp)

Stand up!

May I sit down? – Yes, you can/ No, you can’t

học tiếng anh lớp 3 tập 1 - câu mệnh lệnh đơn giản

Stand up!

học tiếng anh lớp 3 tập 1 Unit 7: That’s my school

Talking about school facilities (Nói về cơ sở vật chất của trường học)

Asking and answering questions about school facilities (Đặt câu hỏi và trả lời về cơ sở vật chất của trường học)

Sentence patterns (Cấu trúc ngữ pháp)

That’s the + school facilities

Is the + school facility + adjectives?

 

Unit 8: This is my pen

Identifying school things (Nhận biết đồ dùng học tập)

Talking about school things (Nói về đồ dùng học tập)

Sentence patterns (Cấu trúc ngữ pháp)

This/ that is + school thing

These/ Those are + school things

 

Unit 9: What colour is it?

Asking and answering questions about school things (Đặt câu hỏi và trả lời về đồ dùng học tập)

Asking and answering questions abhout colours (Đặt câu hỏi và trả lời về màu sắc)

Sentence patterns (Cấu trúc ngữ pháp)

Is this/ that your + school thing?

What colour is it? – It’s + colour

What colour are they? – They’re + colour.

học tiếng anh lớp 3 tập 1 - đồ dùng học tập (school things)

Một số đồ dùng học tập cơ bản

Unit 10: What do you do at break time?

Aksing and answering questions about break-time activities (Đặt câu hỏi và trả lời về những hoạt động trong thời gian rảnh)

Expressing likes and dislikes (Thể hiện sự thích hoặc không thích một vật gì đó)

học tiếng anh lớp 3 tập 1  phần Sentence patterns (Cấu trúc ngữ pháp)

What do you do at break time?

I play + game/ sport

Do you like game/ sport?

Yes, I do/ No, I don’t

Trên đây là toàn bộ phần kiến thức được hệ thống chi tiết trong suốt quá trình học tiếng anh lớp 3 tập 1 từ Unit 1: Hello đến Unit 10: What do you do at break time?

Leave a Reply